About
Về KLA
Đội ngũ & thành viên
Chính sách biên tập
Thư viện cây
Nội dung
Sách về cây
Nơi bán cây
Video
Vườn & shop kiểng lá
Video
Blogs
Cây
Chăm sóc cây
Cảnh quan
Tin tức
Bảng phân loại
Vật tư làm vườn
Sự kiện
Search
KLA - Home of Leaf
Thư viện cây
About
Về KLA
Đội ngũ & thành viên
Chính sách biên tập
Thư viện cây
Nội dung
Sách về cây
Nơi bán cây
Video
Vườn & shop kiểng lá
Video
Blogs
Cây
Chăm sóc cây
Cảnh quan
Tin tức
Bảng phân loại
Vật tư làm vườn
Sự kiện
About
Về KLA
Đội ngũ & thành viên
Chính sách biên tập
Thư viện cây
Nội dung
Sách về cây
Nơi bán cây
Video
Vườn & shop kiểng lá
Video
Blogs
Cây
Chăm sóc cây
Cảnh quan
Tin tức
Bảng phân loại
Vật tư làm vườn
Sự kiện
Họ
Araceae/Aroids
Asparagaceae
Thân
No Thân
thân thảo
Màu hoa
No Màu hoa
Gai nhọn
No Gai nhọn
Hình dạng thân
No Hình dạng thân
Hình dáng lá
No Hình dáng lá
hình mũi mác
hình quạt
thon dài
thuôn nhọn
Kích thước thân
No Kích thước thân
Kích thước lá
No Kích thước lá
nhỏ
nhỏ-vừa
vừa
Màu thân
No Màu thân
Mùi hương
No Mùi hương
Bệnh hại & sâu bọ
nấm
nhện
rệp
thối rễ
úng lá
Nguồn gốc
Nhân giống
No Nhân giống
cấy mô
tách con
Quả
No Quả
Rễ & củ
No Rễ & củ
rẽ đất
Tác dụng
No Tác dụng
Tăng trưởng
No Tăng trưởng
chậm
trung bình
Đột biến
đột biến màu
Màu lá
Product categories
Agave (Thùa)
Aglaonema (Ngọc ngân/vạn lộc)
Alocasia (Môn ráy)
Anthurium (Hồng môn)
Aquatic plant
Bambusoideae (Tre trúc)
Begonia
Cactus
Calathea
Cannaceae (Dong riềng)
Colocasia
Cycadaceae (Vạn tuế)
Dieffenbachia (Vạn niên thanh)
Dioscorea
Epipremnum
Fern
Homalomena
Monstera
Other
Palm
Philodendron
Platycerium
Rhipsalis (Xương rồng tầm gửi)
Sansevieria (Lưỡi hổ)
Schismatoglottis
Strelitziaceae (Thiên điểu)
Syngonium
Tillandsia
Video hay về cây
Cảnh quan nông lâm kết hợp là gì?
Daklao Café – bán cà phê từ những nông trại tử tế
Rẫy cà phê bìa rừng ai trồng? Rác nhựa có thật sự phân hủy như ta nghĩ?
Home
Indoor Plants
Agave (Thùa)
Agave (Thùa)
Sắp xếp mặc định
Sắp xếp theo mức độ phổ biến
Sắp xếp theo mới nhất
Sắp xếp theo giá: thấp đến cao
Sắp xếp theo giá: cao đến thấp
Showing all 16 results
Agave Tequilana (Blue Agave)
Đọc tiếp
Agave Colorata (Ash Agave)
Đọc tiếp
Agave angustifolia (Thùa lá hẹp / Caribbean Agave)
Đọc tiếp
Agave Potatorum (Butterfly Agave)
Đọc tiếp
Agave Victoriae-Reginae (Queen Victoria Agave)
Đọc tiếp
Agave Desmettiana (Smooth Agave)
Đọc tiếp
Agave lophantha / Agave univittata (Thùa sọc giữa)
Đọc tiếp
Agave desmettiana 'Variegata'
Đọc tiếp
Agave attenuata (Foxtail Agave)
Đọc tiếp
Agave Guiengola 'Creme Brulee'
Đọc tiếp
Agave
Đọc tiếp
Agave Geminiflora (Twin-flowered Agave)
Đọc tiếp
Agave parryi (Artichoke Agave)
Đọc tiếp
Agave salmiana (Thùa khổng lồ Mexico)
Đọc tiếp
Agave Filifera (Thread Agave)
Đọc tiếp
Agave Americana (Century Plant)
Đọc tiếp
Load more