Philodendron Esmeraldense (Wide)
| Họ | Araceae/Aroids |
|---|---|
| Màu lá | xanh lá |
| Hình dáng lá | thon dài |
| Kích thước lá | vừa-lớn |
| Thân | leo trụ |
| Rễ & củ | rẽ đất, rễ khí |
| Tăng trưởng | trung bình |
| Nhân giống | cấy mô, cutting |
| Bệnh hại & sâu bọ | cháy lá, nhện, rệp, thối rễ |
Là loài bản địa của Colombia và Ecuador, được Croat miêu tả khoa học và công bố vào 2016. Philodendron Esmeraldense có hình mũi tên dài, phiến lá dày, xanh bóng, nhìn như làm bằng thuộc da, mặt lá có các nếp gấp phồng theo đường gân phụ, kích thước lá trưởng thành có thể đạt đến 180cm. Có 2 form phổ biến của loài này là Wide form và Narrow form.
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính tương đối, điều kiện sống của cây còn tùy thuộc rất nhiều vào những yếu tố khách quan khác.
Ánh sáng
![]()
Philodendron Esmeraldense thích ánh sáng mặt trời gián tiếp sáng trong 8-10 giờ mỗi ngày
Nhiệt độ
![]()
Nước
![]()
Tưới nước vừa phải. Hạn chế đọng nước sẽ gây thối rễ.
Độ ẩm
![]()
Độ ẩm tốt nhất cho các cây Philodendron Esmeraldense là trên 75%.
Độ pH
![]()
Đối với Philodendron Esmeraldense, phạm vi pH lý tưởng từ 5.0-7.0 pH.
Cẩm nang chăm sóc cây trong nhà
Những kiến thức quan trọng và căn bản nhất về trồng cây trong nhà:
Nội dung được kiểm duyệt nội dung bởi Long Hồ – Founder, Senior copywriter
Tìm hiểu về Chính sách biên tập của KLA. Bạn có thể liên hệ để viết bài, sáng tạo nội dung, nhuận bút tùy theo chất lượng nội dung.
Xem thêm
- All
- Agave (Thùa)
- Aglaonema (Ngọc ngân/vạn lộc)
- Alocasia (Môn ráy)
- Anthurium (Hồng môn)
- Aquatic plant
- Bambusoideae (Tre trúc)
- Begonia
- Cactus
- Calathea
- Cannaceae (Dong riềng)
- Colocasia
- Cycadaceae (Vạn tuế)
- Dieffenbachia (Vạn niên thanh)
- Dioscorea
- Epipremnum
- Fern
- Homalomena
- Monstera
- Other
- Palm
- Philodendron
- Platycerium
- Rhipsalis (Xương rồng tầm gửi)
- Sansevieria (Lưỡi hổ)
- Schismatoglottis
- Strelitziaceae (Thiên điểu)
- Syngonium
- Tillandsia








