Strelitzia Alba
| Họ | Strelitziaceae |
|---|---|
| Màu lá | xanh lá |
| Kích thước lá | vừa |
| Hình dáng lá | thon dài |
| Màu hoa | trắng |
| Nhân giống | gieo hạt, tách con |
| Tăng trưởng | trung bình |
| Bệnh hại & sâu bọ | nấm, nhện, rệp sáp |
Loài cây này có thể cao khoảng 10 m, với lá lớn giống lá chuối. Hoa màu trắng với lưỡi hoa màu xanh tím, mọc từ bẹ hoa dạng thuyền. S. alba thường bị nhầm lẫn với S. nicolai do hình dạng tương tự, nhưng khác biệt ở màu sắc hoa và kích thước cây.
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính tương đối, điều kiện sống của cây còn tùy thuộc rất nhiều vào những yếu tố khách quan khác.
Cách trồng và chăm sóc Strelitzia Alba
Ánh sáng
![]()
Strelitzia Alba thích ánh sáng gián tiếp.
Nhiệt độ
![]()
Nước
![]()
Tưới nước vừa phải. Hạn chế đọng nước sẽ gây thối rễ.
Độ ẩm
![]()
Độ ẩm tốt nhất cho các cây Strelitzia Alba là trên 65%.
Độ pH
![]()
Đối với Strelitzia Alba, phạm vi pH lý tưởng từ 5.0-7.0 pH.
Giá thể trồng Strelitzia Alba
Strelitzia Alba nên được trồng trong đất hoặc giá thể thoáng khí, thoát nước tốt.
Cẩm nang chăm sóc cây trong nhà
Những kiến thức quan trọng và căn bản nhất về trồng cây trong nhà:
Nội dung được kiểm duyệt nội dung bởi Long Hồ – Founder, Senior copywriter
Tìm hiểu về Chính sách biên tập của KLA. Bạn có thể liên hệ để viết bài, sáng tạo nội dung, nhuận bút tùy theo chất lượng nội dung.
Xem thêm
- All
- Agave (Thùa)
- Aglaonema (Ngọc ngân/vạn lộc)
- Alocasia (Môn ráy)
- Anthurium (Hồng môn)
- Aquatic plant
- Bambusoideae (Tre trúc)
- Begonia
- Cactus
- Calathea
- Cannaceae (Dong riềng)
- Colocasia
- Cycadaceae (Vạn tuế)
- Dieffenbachia (Vạn niên thanh)
- Dioscorea
- Epipremnum
- Fern
- Homalomena
- Monstera
- Other
- Palm
- Philodendron
- Platycerium
- Rhipsalis (Xương rồng tầm gửi)
- Sansevieria (Lưỡi hổ)
- Schismatoglottis
- Strelitziaceae (Thiên điểu)
- Syngonium
- Tillandsia







