Platycerium Budsaba
| Họ | Polypodiaceae |
|---|---|
| Màu lá | xanh lá |
| Lá chắn | bo tròn |
| Râu | rũ xuống |
| Kích thước lá | vừa |
| Tăng trưởng | chậm |
| Nhân giống | bào tử xuất hiện ở cuối râu, tách con |
| Bệnh hại & sâu bọ | nhện, rệp, thối rễ, úng lá |
Platycerium Budsaba là một cây lai từ Madagascariense
Các giống lai tạo từ P. Madagascariense :
· P. Erawan (P. Madagascariense x P. Elephantotis)
· P. ‘Roy Vail’ (P. Madagascariense x P. Andinum)
· P. ‘Larry Weed’ (P. Madagascariense x P. Madagascar Alcicorne)
· P. Horn’s Suprise (P. Madagascariense x P. African alcicorne)
· P. Durval Nunes (P. Madagascariense x P. Stemaria)
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính tương đối, điều kiện sống của cây còn tùy thuộc rất nhiều vào những yếu tố khách quan khác.
Ánh sáng
![]()
Platycerium Budsaba thích ánh sáng gián tiếp mạnh.
Nhiệt độ
![]()
Nước
![]()
Tưới nước nhiều, nhưng phải thoáng. Hạn chế đọng nước sẽ gây thối rễ.
Độ ẩm
![]()
Độ ẩm tốt nhất cho các cây Platycerium Budsaba là trên 70%.
Độ pH
![]()
Đối với Platycerium Budsaba, phạm vi pH lý tưởng từ 5.0 - 7.0 pH.
Cẩm nang chăm sóc cây trong nhà
Những kiến thức quan trọng và căn bản nhất về trồng cây trong nhà:
Nội dung được kiểm duyệt nội dung bởi Long Hồ – Founder, Senior copywriter
Tìm hiểu về Chính sách biên tập của KLA. Bạn có thể liên hệ để viết bài, sáng tạo nội dung, nhuận bút tùy theo chất lượng nội dung.
Xem thêm
- All
- Agave (Thùa)
- Aglaonema (Ngọc ngân/vạn lộc)
- Alocasia (Môn ráy)
- Anthurium (Hồng môn)
- Aquatic plant
- Bambusoideae (Tre trúc)
- Begonia
- Cactus
- Calathea
- Cannaceae (Dong riềng)
- Colocasia
- Cycadaceae (Vạn tuế)
- Dieffenbachia (Vạn niên thanh)
- Dioscorea
- Epipremnum
- Fern
- Homalomena
- Monstera
- Other
- Palm
- Philodendron
- Platycerium
- Rhipsalis (Xương rồng tầm gửi)
- Sansevieria (Lưỡi hổ)
- Schismatoglottis
- Strelitziaceae (Thiên điểu)
- Syngonium
- Tillandsia








